UNIT TESTING LÀ GÌ VÀ VAI TRÒ TRONG KIỂM THỬ PHẦN MỀM

Admin

10/09/2023

Share

unit testing la gi va vai tro trong kiem thu phan mem 728978

1. Định nghĩa Unit Testing là gì?

Kiểm thử đơn vị, còn được gọi là Unit Testing, là một phương pháp kiểm thử phần mềm nhằm kiểm tra từng đơn vị hoặc chức năng của phần mềm. Nó thường được thực hiện trong quá trình phát triển phần mềm bởi các nhà phát triển hoặc chuyên viên kiểm thử chất lượng. Mục tiêu chính của kiểm thử đơn vị là cô lập mã nguồn đã được viết để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng như mong đợi.

Unit Testing là một phương pháp kiểm thử phần mềm trong quá trình phát triển, được sử dụng để kiểm tra tính chính xác và độ tin cậy của các đơn vị nhỏ nhất của mã nguồn, như hàm, phương thức hoặc lớp.

Unit Testing là một giai đoạn quan trọng trong việc phát triển phần mềm, vì nếu thực hiện đúng cách, nó có thể phát hiện sớm những lỗi trong mã nguồn mà có thể khó tìm thấy trong các giai đoạn kiểm thử sau đó.

Phương pháp kiểm thử này cũng là cấp độ đầu tiên của kiểm thử phần mềm, được thực hiện trước các phương pháp kiểm thử khác như kiểm thử tích hợp (integration testing). Các bài Unit Testing thường được tách biệt để đảm bảo một đơn vị không dựa vào bất kỳ mã hoặc chức năng bên ngoài nào. Việc kiểm thử có thể được thực hiện thủ công nhưng thường được tự động hóa.

>> Xem thêm: Kiểm thử phần mềm là gì và quy trình thực hiện

2. Unit Testing hoạt động như thế nào?

Phương pháp Kiểm thử Hộp Trắng (White Box Test) thường được sử dụng để thực hiện Unit Test. Quy trình Unit Testing bao gồm ba giai đoạn chính: Lập kế hoạch, dự trù các trường hợp có thể xảy ra, lên kịch bản và kiểm thử đơn vị. Trong giai đoạn đầu tiên, Unit Testing được chuẩn bị và xem xét. Tiếp theo, các trường hợp thử nghiệm và tập lệnh sẽ được thực hiện, sau đó mã code sẽ được thử nghiệm. Điều này đòi hỏi các nhà phát triển phải viết các bài kiểm thử đơn vị bị lỗi trước tiên. Sau đó, họ sẽ viết và cấu trúc lại mã và ứng dụng cho đến khi hoàn thành kiểm thử.

Xem nhiều:  Topology là gì? Tổng hợp 6 cấu trúc Topology thường gặp nhất

Cách thức hoạt động của Định nghĩa Unit Testing là gì?

Sau khi tất cả các đơn vị trong một chương trình được xác định hoạt động hiệu quả và không có lỗi, các thành phần lớn hơn của chương trình có thể được đánh giá bằng phương pháp kiểm thử tích hợp. Việc thực hiện kiểm thử đơn vị nên được thực hiện thường xuyên và có thể thực hiện thủ công hoặc tự động.

3. Unit Testing làm bằng cách thủ công hay tự động?

Mặc dù bạn có thể thực hiện thủ công, nhưng kiểm thử tự động là một phương pháp phổ biến và nhanh chóng hơn. Các phương pháp tự động thường sử dụng khung kiểm thử để phát triển các trường hợp kiểm thử. Ngoài ra, kiểm thử tự động giúp dễ dàng gắn cờ và báo cáo các trường hợp kiểm thử không thành công, đồng thời cung cấp một bản tóm tắt của các trường hợp kiểm thử.

4. Tầm quan trọng của Unit Testing trong quá trình kiểm thử phần mềm

4.1. Tăng tính linh hoạt cho quy trình

Một trong những ưu điểm quan trọng của Unit Testing là nó giúp tăng tốc quá trình mã hóa. Khi bạn thêm tính năng mới vào phần mềm, đôi khi bạn phải thay đổi thiết kế và mã nguồn cũ. Tuy nhiên, việc thay đổi mã nguồn đã được kiểm thử có thể gây rủi ro và tốn kém. Nếu bạn đã có các bài kiểm thử đơn vị sẵn có, bạn có thể dễ dàng tái cấu trúc mã nguồn.

Xem nhiều:  Nerf là gì? Ý nghĩa của Nerf có nghĩa là gì trong LMHT (LOL)

4.1. Tạo sự linh hoạt cho quy trình.

4.2. Tăng cường chất lượng code

Việc thực hiện Unit Testing giúp phát hiện các lỗi có thể xảy ra trước khi code được tích hợp và kiểm thử. Việc xây dựng các bài kiểm thử đơn vị trước khi viết code thực tế sẽ giúp bạn xây dựng và nâng cao chất lượng code.

4.3. Phát hiện kịp thời các lỗi (bug)

Giai đoạn đầu thường gặp các vấn đề. Vì Unit Testing được thực hiện bởi các nhà phát triển, những người kiểm thử mã riêng lẻ trước khi tích hợp, các vấn đề có thể được phát hiện sớm và giải quyết mà không ảnh hưởng đến các phần khác của code. Điều này bao gồm bug trong quá trình triển khai của dev và các sai sót hoặc thiếu các phần của đặc điểm kỹ thuật cho thiết bị.

4.3. Phát hiện ngay các lỗi (bug)

4.4. Tạo thuận lợi cho những thay đổi và đơn giản hóa việc kết hợp

Unit Testing là một công cụ giúp nhà phát triển cải thiện code và nâng cấp thư viện hệ thống một cách an toàn, đồng thời đảm bảo rằng các module vẫn hoạt động chính xác. Qua việc phát hiện các thay đổi có thể gây rối và giảm các khuyết điểm trong tính năng mới, Unit Testing giúp giảm lỗi khi thay đổi chức năng hiện có.

Bên cạnh đó, Unit Testing còn đảm bảo tính chính xác của từng đơn vị. Sau đó, các đơn vị sẽ được tích hợp vào phần mềm bằng cách kiểm tra các thành phần thông qua Unit Testing. Việc kiểm thử phần mềm trong quá trình tích hợp sau này sẽ trở nên dễ dàng hơn nhờ sự xác minh từng đơn vị riêng lẻ.

Xem nhiều:  Cách dùng hàm INT trong Excel - Hàm lấy phần nguyên

4.5. Cung cấp tài liệu hướng dẫn

Tài liệu về hệ thống được cung cấp bởi Unit Testing. Các nhà phát triển có thể tìm hiểu chức năng và cách sử dụng của một unit thông qua việc xem xét các bài Unit Testing, từ đó hiểu cơ bản về giao diện (API) của unit đó.

4.6. Quy trình khắc phục lỗi

Unit Testing giúp tối ưu quá trình sửa lỗi bằng cách chỉ cần gỡ lỗi các thay đổi mới nhất trong code nếu kiểm thử không thành công.

4.7. Tiết kiệm chi phí

4.7. Giảm thiểu chi phí là một trong những biện pháp quan trọng để tối ưu hóa nguồn lực, giảm bớt lãng phí và tăng cường hiệu quả hoạt động của tổ chức hay doanh nghiệp.

Nhờ vào việc phát hiện sớm các bug, việc sử dụng Unit Testing giúp giảm chi phí để sửa lỗi. Việc phát hiện bug sớm hơn giúp dễ dàng sửa chúng, vì các bug phát hiện muộn thường là kết quả của nhiều thay đổi và không rõ bug nào đã gây ra lỗi. Điều này dẫn đến việc tìm kiếm nguyên nhân lỗi mất nhiều thời gian và tăng chi phí.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Unit Testing là gì. Nếu bạn đang tìm kiếm một doanh nghiệp cung cấp giải pháp kiểm thử phần mềm, hãy liên hệ ngay với CO-WELL Asia tại ĐÂY để được tư vấn chi tiết từ chuyên gia của chúng tôi.