Begin to V hay Ving? Các cấu trúc khác của Begin

Admin

23/08/2023

Share

begin to v hay ving cac cau truc khac cua begin 899123
Bắt đầu bằng
Begin to v hay ving

Begin là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là khởi đầu, bắt đầu. Khi sử dụng động từ này, nhiều người thường phân vân giữa việc sử dụng dạng “to V” hay “Ving” sau nó. Tuy nhiên, thực tế là Begin có thể đi cả với “to V” và “Ving”. Đây là một dạng chia động từ đặc biệt trong tiếng Anh, không tuân theo quy tắc cụ thể nào. Chúng ta phải học thuộc các trường hợp sử dụng mà không có quy tắc cụ thể.

Cấu trúc Start đi cùng với cả To V và Ving không tương đồng về ý nghĩa.

Ví dụ.

  • Chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc trên dự án vào tháng Chín.
  • Họ đã bắt đầu giải quyết vấn đề rồi.
  • Cách sử dụng Begin to V và Begin Ving

    Bắt đầu làm một việc gì đó có cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa “Begin to V” và “Begin Ving” khi sử dụng không phải ai cũng biết.

    Cấu trúc Begin + to V được sử dụng để diễn tả hành động bắt đầu tại một thời điểm cụ thể và có thể kết thúc sớm.

  • Tôi bắt đầu suy nghĩ rằng cô ấy đang nói dối.
  • Khi có người đặt câu hỏi về sự việc đã xảy ra, cô ấy không thể kiềm chế được nước mắt.
  • Tôi bắt đầu đọc lá thư mà cô ấy đã gửi cho tôi.
  • Cấu trúc Bắt đầu + Đang làm được sử dụng để diễn đạt việc bắt đầu một thói quen, một sở thích, công việc, hành động… Nào đó lặp đi lặp lại và mang ý nghĩa lâu dài hơn.

    Xem nhiều:  Cách để biết ai thường xuyên ghé thăm Facebook của mình
  • Học tiếng Anh đã là một thử thách khó khăn đối với cô ấy kể từ khi cô ấy học cấp ba.
  • Cô ấy khởi đầu việc học.
  • The boy started reading when he was 4 years old.
  • Các cấu trúc khác của Begin

    Bắt đầu bằng cái gì đó.

    Theo từ điển Oxford, nghĩa của từ “Begin” trong trường hợp này là “có cái gì đó là phần đầu tiên hoặc điểm bắt đầu của một cái gì đó”.

    Ví dụ.:

  • Mỗi bài viết bắt đầu với một tiêu đề.
  • Giáo viên bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản.
  • Anh ấy bắt đầu ngày mới sớm với một ly cà phê.
  • Bắt đầu bằng việc làm một điều gì đó.

    Đây là một mô hình rất thông dụng trong tiếng Anh. Bắt đầu bằng hành động gì đó.

    Ví dụ.: I began my letter by writing the sender’s address. (Dịch: Tôi bắt đầu lá thư của mình bằng việc viết địa chỉ người gửi.)

    Bắt đầu như một điều gì đó.

    Theo từ điển Oxford, từ Begin trong trường hợp này có nghĩa là “trở thành một cái gì đó đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì đó khác”.

    Ví dụ.: He began as an writer, before starting to direct films. (Dịch: Ông trở thành một nhà văn, trước khi bắt đầu đạo diễn các bộ phim.)

    Các cụm từ thông dụng với Begin

    Begin không chỉ được sử dụng kết hợp với nhiều cách dùng như “to V” hay “Ving”, mà còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng khác nhau.

    Xem nhiều:  Điện thoại bị cấn cong sườn, méo móp: Xử lý như thế nào?

    Đầu tiên, Viện Hải dương học ở Nha Trang là một địa điểm thú vị cho mọi độ tuổi.

    Ví dụ.: To begin with, the service here was really awful! (Dịch: Đầu tiên, dịch vụ ở đây thực sự rất tệ!)

    Bắt đầu một việc gì đó với/ở một điều gì đó: Khởi đầu, bắt đầu bằng một hành động nào đó.

    Ví dụ.: Most of my lessons begin with greetings between teacher and students. (Dịch: Hầu hết các buổi học của tôi bắt đầu bằng việc chào hỏi giữa giáo viên và học sinh.)

    Bắt đầu (cái gì đó) như một cái gì đó: Trở thành một cái gì đầu tiên, trước khi trở thành một cái gì khác.

    Ví dụ.: Before becoming a manager, I began as a part-time shopkeeper. (Dịch: Trước khi trở thành quản lý, tôi khởi đầu làm nhân viên cửa hàng bán thời gian.)